Tủ đông gió là thiết bị cấp đông được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt là lĩnh vực bảo quản thực phẩm và chế biến. Vậy tủ đông gió là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của tủ đông gió ra sao? Ưu điểm và nhược điểm của dòng tủ này so với các loại tủ đông khác? Trong bài viết này, hãy cùng Minh Phú Ree tìm hiểu chi tiết về tủ đông gió để từ đó đưa ra được lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của bạn.
1. Tủ đông gió là gì?
Tủ đông gió hay còn gọi là tủ cấp đông gió (Air blast freezer), là thiết bị cấp đông được hoạt động dựa trên nguyên lý đối lưu cưỡng bức. Không giống như các loại tủ đông thông thường, tủ đông gió được trang bị quạt gió công suất lớn tạo ra luồng khí lạnh lưu thông đều khắp khoang tủ. Nhờ vậy, các loại thực phẩm được cấp đông nhanh chóng và đồng đều hơn, hạn chế tối đa tình trạng phân tầng nhiệt độ, bảo toàn chất lượng của sản phẩm.

2. Cấu tạo của tủ đông gió

Vỏ bao che
Đây là lớp vỏ ngoài cùng, bao bọc toàn bộ tủ đông. Tủ tiêu chuẩn có 2 khoang ngăn riêng biệt. Vỏ tủ thường được làm từ vật liệu cách nhiệt tốt như các tấm panel PU bọc inox với độ dày tường 125mm, độ dày vách 100mm và các cạnh đều được bọc nhôm L đúc, nhằm ngăn nhiệt từ bên ngoài môi trường vào trong tủ, giúp duy trì nhiệt độ thấp ổn định bên trong và tiết kiệm năng lượng.
Bộ dàn lạnh
Bộ dàn lạnh đóng vai trò quan trọng của tủ đông gió, chịu trách nhiệm tạo ra không khí lạnh. Bộ dàn lạnh bao gồm 4 bộ phận:
- Dàn lạnh: Đây là bộ phận quan trọng nhất, có chức năng trao đổi nhiệt, làm lạnh không khí. Dàn lạnh thường được làm từ các ống inox hoặc nhôm, xếp theo dạng cánh tản nhiệt có khoảng cách 12mm để tăng diện tích tiếp xúc với không khí, nâng cao hiệu quả làm lạnh. Bên trong dàn lạnh còn chứa môi chất lạnh để làm lạnh khoang tủ.
- Quạt gió: Gồm có 4 quạt gió hướng trục được bố trí đều khắp bề mặt dàn lạnh, tốc độ gió đi qua các sản phẩm 2.5m/s, đảm bảo luồng khí lạnh được phân phối đồng đều bên trong tủ. Các quạt này thường là loại quạt chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ thấp, có khả năng chống ẩm và cách nhiệt tốt.
- Dàn xả đá: Hệ thống này có nhiệm vụ loại bỏ lớp băng tuyết bám trên bề mặt dàn lạnh. Việc xả đá định kỳ giúp duy trì hiệu suất làm lạnh, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ cho dàn lạnh.
- Chân dàn lạnh: Đây là bộ phận nâng đỡ toàn bộ dàn lạnh, đảm bảo độ vững chắc và ổn định. Chân dàn lạnh thường được làm từ vật liệu chịu lực tốt, có khả năng chống ăn mòn.

Giá đỡ khay
Đây là các giá đỡ bằng kim loại, thường được làm bằng inox, dùng để đặt các khay chứa thực phẩm cần đông lạnh. Các khay này thường được thiết kế với khoảng cách 740x490x30H để gió lạnh có thể lưu thông dễ dàng qua các khay, giúp thực phẩm được đông lạnh nhanh và đều.

Cửa tủ
- Cửa tủ có chức năng đóng kín tủ, ngăn không cho nhiệt độ bên ngoài ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong.
- Cửa tủ thường được làm bằng vật liệu cách nhiệt tốt và có gioăng cao su để đảm bảo độ kín khít.
- Bề mặt được sơn tĩnh điện để tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
- Tủ đông gió tiêu chuẩn có 4 cửa, mỗi khoang có 2 cửa.
Hộp thoát nước
Trong quá trình hoạt động, một lượng nước nhỏ có thể ngưng tụ hoặc hình thành do quá trình xả đá. Hộp thoát nước có chức năng thu gom và dẫn nước này ra ngoài, giúp giữ cho tủ đông luôn khô ráo, sạch sẽ.
3. Nguyên lý hoạt động của tủ đông gió
- Máy nén lạnh nén môi chất lạnh đến thiết bị ngưng tụ. Môi chất lạnh được giải nhiệt và ngưng tụ thành lỏng cao áp.
- Môi chất lạnh ở trạng thái lỏng cao áp tiếp tục di chuyển đến van tiết lưu (van giản nở) và được tiết lưu làm giảm áp suất và nhiệt độ.
- Môi chất lạnh di chuyển đến dàn lạnh, hấp thụ nhiệt và làm lạnh không khí trong tủ.
- Quạt gió công suất lớn thổi luồng không khí lạnh này tuần hoàn khắp tủ, đảm bảo nhiệt độ đồng đều.
- Nhiệt độ trong tủ được kiểm soát bởi bộ điều khiển nhiệt độ.

4. Thông số kỹ thuật của tủ đông gió
| Thông số | Đơn vị | Model tủ đông gió | ||||
| EABF-100 | EABF-150 | EABF-200 | EABF-250 | EABF-300 | ||
| Công suất cấp đông | Kg/mẻ | 100 | 150 | 200 | 250 | 300 |
| Loại sản phẩm | Cá phi lê, thịt/cá tẩm bột, nông sản, hải sản,… | |||||
| Kích thước sản phẩm | Theo nhu cầu thực tế | |||||
| Thời gian cấp đông | 45 – 180 phút | |||||
| Nhiệt độ sản phẩm vào | °C | 10 | ||||
| Nhiệt độ sản phẩm ra | °C | -18 | ||||
| Nhiệt độ buồng đông | °C | (-33 ÷ -37) | ||||
| Công suất lạnh (90 phút/ mẻ) | Kw | 20 | 25 | 30 | 35 | 40 |
| Môi chất lạnh | Freon | |||||
| Phương pháp cấp dịch | Tiết lưu trực tiếp (DX) | |||||
| Phương pháp xả đá | Bằng nước | |||||
| Số ngăn | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | |
| Số dàn lạnh | Bộ | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Số giá đựng khay | Bộ | 2 | 2 | 4 | 4 | 6 |
| Kích thước tủ đông | m | 2.8L x 2.5W x 2.4H | 3L x 2.5W x 2.4H | 5.5L x 2.5W x 2.4H | 5.5L x 2.5W x 2.4H | 7.7L x 2.5W x 2.4H |
| Nguồn điện | AC 380V/3-phase/50Hz | |||||
5. Ưu nhược điểm của tủ đông gió
Ưu điểm của tủ đông gió
- Cấp đông nhanh sản phẩm: Tủ đông gió sử dụng luồng khí lạnh tốc độ cao để làm đông sản phẩm nhanh chóng, giảm thiểu sự hình thành các tinh thể băng lớn. Điều này giúp duy trì kết cấu, hương vị và chất lượng của sản phẩm sau khi rã đông.
- Tủ đông gió bảo quản tốt chất lượng sản phẩm: Quy trình đông nhanh ngăn ngừa hư hỏng cấu trúc tế bào, giữ nguyên hình dạng, hương vị và giá trị dinh dưỡng tự nhiên của thực phẩm.
- Tính linh hoạt cao: Tủ đông gió phù hợp với nhiều loại sản phẩm khác nhau, bao gồm hải sản, trái cây, rau, thịt và các mặt hàng bánh,… Điều này giúp tủ đông gió thích ứng với nhiều ngành công nghiệp.
- Hiệu quả năng lượng cao: Tủ đông gió hiện đại được thiết kế để tối ưu hóa mức sử dụng năng lượng bằng cách kiểm soát lưu lượng gió và nhiệt độ, giúp giảm chi phí vận hành.
- Tiết kiệm chi phí: So với các hệ thống đông lạnh khác (hầm đông gió, IQF,…), tủ đông gió thường có chi phí ban đầu và yêu cầu bảo trì thấp hơn, giúp chúng phù hợp với các hoạt động sản xuất nhỏ hơn.
- Hoạt động linh hoạt: Tủ đông gió có thể cấp đông nhiều loại sản phẩm có hình dạng và kích thước khác nhau mà không cần điều chỉnh đáng kể, do đó phù hợp để cấp đông sản phẩm hỗn hợp.
- Dễ tích hợp vào dây chuyền sản xuất: Tủ đông gió dễ tích hợp vào các dây chuyền sản xuất hiện có hoặc dưới dạng các đơn vị độc lập, mang lại sự linh hoạt cho các hoạt động quy mô nhỏ hoặc lớn.
- Tùy chọn cấp đông theo mẻ và liên tục: Tủ đông gió có sẵn ở cả dạng cấp đông theo mẻ và liên tục, tủ đông gió có thể được điều chỉnh theo khối lượng hàng hóa và quy trình sản xuất cụ thể.
- Thiết kế có thể tùy chỉnh theo nhu cầu cầu thực tế: Tủ đông gió có thể điều chỉnh thiết kế để phù hợp với nhiều cách bố trí và yêu cầu về khối lượng, loại sản phẩm, kích thước sản phẩm khác nhau,…
Nhược điểm của tủ đông gió
- Nguy cơ mất nước cao: Tiếp xúc lâu với không khí lạnh, khô có thể gây mất nước bề mặt hoặc “bỏng đông” nếu sản phẩm không được bảo vệ hoặc đóng gói đúng cách.
- Nhu cầu bảo trì cao: Hệ thống yêu cầu vệ sinh và bảo trì thường xuyên quạt, cuộn coil dàn lạnh và ống dẫn để đảm bảo hoạt động hiệu quả và ngăn ngừa ô nhiễm.
- Độ ồn cao: Vì dùng quạt tốc độ cao trong tủ đông gió nên có thể tạo ra tiếng ồn đáng kể.
- Đầu tư ban đầu cao: Mặc dù tiết kiệm chi phí hơn so với một số giải pháp thay thế, nhưng tủ đông gió vẫn cần khoản đầu tư ban đầu đáng kể so với đầu tư kho lạnh hay cấp đông chậm.
- Cần thời gian xả đá cho coil dàn lạnh: Độ ẩm trong buồng tủ đông có thể dẫn đến đóng đá hoặc tích tụ đá trên các cuộn coil dàn lạnh, đòi hỏi phải xả đá định kỳ làm gián đoạn hoạt động.
6. Ứng dụng của tủ đông gió
Tủ đông gió thường được sử dụng trong các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ, bếp ăn công nghiệp, các cơ sở chế biến thực phẩm,… để cấp đông thực phẩm rời, nguyên con hoặc đã được phi lê như cá, hải sản, rau củ quả, thực phẩm đông khô,… Đối với những sản phẩm nguyên con, kích thước lớn thì việc sử dụng hầm đông gió sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn, còn những sản phẩm có kích thước nhỏ thì nên dùng tủ đông gió.
7. Một số lưu ý khi lựa chọn tủ đông gió
- Khối lượng sản phẩm cần cấp đông
- Kích thước sản phẩm cần cấp đông
- Thời gian cấp đông bao lâu để phù hợp với quy trình công nghệ của sản phẩm
- Cấp đông được đa dạng sản phẩm từ thủy hải sản, rau, củ quả,… Đặc biệt, phù hợp với các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
- Thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn HACCP và FDA.
- Thiết bị phải được làm hoàn toàn từ thép không gỉ và các nguyên vật liệu tiêu chuẩn đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Vỏ sử dụng vật liệu cách nhiệt Polyurethane Panel, thép không gỉ.
- Buồng tủ đông nên được chia làm các ngăn hoạt động riêng biệt.
- Tủ đông phải vận hành linh hoạt và dễ dàng, phù hợp với đa dạng sản phẩm và kích thước.
- Sử dụng, bảo trì, bảo dưỡng và vệ sinh dễ dàng, đơn giản.

8. Minh Phú Ree – Đơn vị cung cấp tủ đông gió chính hãng, uy tín và chất lượng hiện nay
Minh Phú Ree là đơn vị chuyên tư vấn thiết kế, thi công và lắp đặt các hệ thống lạnh công nghiệp, kho lạnh, dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng kho lạnh. Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng tốt nhất, vận hành ổn định, bền bỉ, đáp ứng nhu cầu bảo quản thực phẩm của khách hàng.
Chúng tôi cung cấp nhiều sự lựa chọn với các mẫu mã, dung tích, kiểu dáng và tính năng khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian lắp đặt. Ngoài ra, Minh Phú Ree cam kết mang đến mức giá tốt nhất thị trường cùng với các chương trình ưu đãi hấp dẫn sẽ giúp khách hàng tiết kiệm chi phí đầu tư.
Dịch vụ tại Minh Phú Ree bao gồm:
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ nhân viên am hiểu sản phẩm, nhiệt tình tư vấn, giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu.
- Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ giao hàng tận nơi nhanh chóng và an toàn.
- Lắp đặt chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, lắp đặt chuyên nghiệp, đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
- Bảo hành chu đáo: Chế độ bảo hành chính hãng theo quy định của nhà sản xuất, hỗ trợ sửa chữa, bảo trì nhanh chóng.
- Hỗ trợ 24/7: Tổng đài hỗ trợ khách hàng hoạt động 24/7, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và yêu cầu của khách hàng.

Nếu cần được tư vấn chi tiết hơn về tủ đông gió, quý khách hàng vui lòng liên hệ với số hotline 0938 020 575 hoặc 0936 008 079 ngay hôm nay để được hỗ trợ sớm nhất.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LẠNH MINH PHÚ
- Văn phòng: Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: Số 26/16 Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
- Hotline: (028) 3535 5060 – 0938 020 575
- Hotline phòng kinh doanh: 0936 008 079
- Hotline phòng bảo trì: 0934 020 071
- Email: info@minhphuree.vn
- Website: https://minhphuree.vn/









